{{ w.vi }}
{{ w.en }}
Từ vựng & ngữ pháp — た形 (Kinh nghiệm)
Đã từng làm… / Làm này làm kia… / Trở nên… — 30 từ vựng kèm phát âm, thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & nối từ.
Tiến độ học từ vựng
{{ learnedCount }} / {{ vocab.length }} từ
{{ w.vi }}
{{ w.en }}
Không tìm thấy từ nào
Hãy thử từ khoá khác hoặc bỏ bộ lọc loại từ.
Thẻ ghi nhớ
{{ deckPos + 1 }} / {{ deck.length }}
{{ current.kanji }}
{{ current.romaji }}
Chạm để lật thẻ
Nghĩa
{{ current.vi }}
{{ current.en }}
{{ current.type }}
{{ current.ex }}
{{ current.exVi }}
🎉
Chúc mừng! Bạn đã duyệt hết bộ thẻ.
Bạn học được {{ learnedCount }} / {{ vocab.length }} từ.
Kiểm tra từ vựng
Chọn chế độ
10 câu hỏi trắc nghiệm
Câu {{ quizIndex + 1 }} / {{ quiz.length }}
{{ score }} đúng
{{ quizMode === 'jp2vi' ? 'Chọn nghĩa đúng' : quizMode === 'vi2jp' ? 'Chọn từ đúng' : 'Chọn cách đọc đúng' }}
{{ q.word.kana }}
{{ q.word.kanji }}
{{ q.word.vi }}
{{ q.word.en }}
{{ q.word.kanji }}
{{ q.word.vi }}
{{ resultMsg }}
{{ resultHint }}
Từ cần ôn lại ({{ wrongs.length }})
{{ w.kana }} {{ w.kanji }}
{{ w.vi }}
Chọn cặp từ tiếng Nhật và nghĩa tiếng Việt tương ứng.
6 cặp mỗi lượt — càng nhanh càng tốt!
Kỷ lục: {{ matchBest }}
Lượt: {{ matchMoves }}
Thời gian: {{ matchTime }}s
{{ matchedPairs }} / {{ matchPairs }}
Hoàn thành!
Ghép đúng {{ matchPairs }} cặp trong {{ matchMoves }} lượt, {{ matchTime }} giây.
Ngữ pháp trọng điểm
Thể đã… (た形) giúp nói về kinh nghiệm, liệt kê việc làm và sự thay đổi.
{{ g.vn }}
{{ g.en }}
{{ g.example.jp }}
{{ g.example.vi }}
Nhóm I (う động từ)
Đổi đuôi: き→いた, ぎ→いだ, み・に・び→んだ, し→した, ち・り・い→った
書きます → 書いた / 読みます → 読んだ
Nhóm II (る động từ)
Bỏ ます rồi thêm た
食べます → 食べた
Nhóm III (bất quy tắc)
Hai động từ đặc biệt cần ghi nhớ
します → した / 来ます → 来た