みんなの日本語 初級Ⅰ 第19課

Từ vựng & ngữ pháp — た形 (Kinh nghiệm)

第19課・Bài 19

Đã từng làm… / Làm này làm kia… / Trở nên… — kèm phát âm, thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & nối từ.

30 từ vựng Phát âm chuẩn 3 mẫu ngữ pháp
MINNA NO NIHONGO

Tiến độ học từ vựng

{{ learnedCount }} / {{ vocab.length }} từ

{{ w.romaji }} {{ w.type }}

{{ w.vi }}

{{ w.en }}

Không tìm thấy từ nào

Hãy thử từ khoá khác hoặc bỏ bộ lọc loại từ.

Thẻ ghi nhớ

{{ deckPos + 1 }} / {{ deck.length }}

{{ current.romaji }}

Chạm để lật thẻ

Nghĩa

{{ current.vi }}

{{ current.en }}

{{ current.type }}

{{ current.exVi }}

🎉

Chúc mừng! Bạn đã duyệt hết bộ thẻ.

Bạn học được {{ learnedCount }} / {{ vocab.length }} từ.

Kiểm tra từ vựng

Bạn nhớ được bao nhiêu?

Chọn chế độ

10 câu hỏi trắc nghiệm

Câu {{ quizIndex + 1 }} / {{ quiz.length }}

{{ score }} đúng

{{ quizMode === 'jp2vi' ? 'Chọn nghĩa đúng' : quizMode === 'vi2jp' ? 'Chọn từ đúng' : 'Chọn cách đọc đúng' }}

{{ q.word.vi }}

{{ q.word.en }}

{{ q.word.vi }}

{{ score }}/{{ quiz.length }}

{{ resultMsg }}

{{ resultHint }}

Từ cần ôn lại ({{ wrongs.length }})

{{ w.vi }}

Trò chơi nối từ

Chọn cặp nghĩa tiếng Việt tương ứng.

6 cặp mỗi lượt — càng nhanh càng tốt!

Kỷ lục: {{ matchBest }}

Lượt: {{ matchMoves }}

Thời gian: {{ matchTime }}s

{{ matchedPairs }} / {{ matchPairs }}

Hoàn thành!

Ghép đúng {{ matchPairs }} cặp trong {{ matchMoves }} lượt, {{ matchTime }} giây.

Ngữ pháp trọng điểm

Mẫu câu với

Thể đã… (た形) giúp nói về kinh nghiệm, liệt kê việc làm và sự thay đổi.

{{ i + 1 }}

{{ g.vn }}

{{ g.en }}

{{ g.example.vi }}

Cách chuyển từ sang

Nhóm I (う động từ)

Đổi đuôi: き→いた, ぎ→いだ, み・に・び→んだ, し→した, ち・り・い→った

Nhóm II (る động từ)

Bỏ rồi thêm

Nhóm III (bất quy tắc)

Hai động từ đặc biệt cần ghi nhớ

{{ toast }}